genus dryas
Định nghĩa
Danh từ: Chi Dryas (chi thực vật thuộc họ Hoa hồng), còn gọi là "mountain avens" (cây khô núi), bao gồm các loài cây bụi thấp, thường mọc ở vùng núi cao hoặc vùng Bắc Cực, có hoa màu trắng hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dryas bao gồm một số loài được tìm thấy ở các vùng núi cao và Bắc Cực.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phân bố của chi Dryas ở dãy Himalaya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Dryas" thường được dùng trong văn bản sinh học hoặc thực vật học để chỉ một nhóm loài cụ thể.
- The taxonomy of genus Dryas has been revised based on molecular data. (Phân loại học của chi Dryas đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Dryas (n): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
- Dryas octopetala is the most common species. (Dryas octopetala là loài phổ biến nhất.)
Dryad (n): (thần thoại) nữ thần cây, nhưng không liên quan trực tiếp về mặt thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Mountain avens (n): tên thông thường của chi Dryas.
- Alpine avens (n): tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Dryas".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Dryas".